摆烂
💬 netbǎi làn
Ad Space
Meaning
Tự bỏ cuộc, tự từ bỏ
Examples
放弃减肥摆烂了,胖怎么了!
Bỏ giảm cân rồi, tự bỏ luôn, béo thì sao!
摆烂不会让生活更好,加油!冲鸭
Tự bỏ cuộc không làm cuộc sống tốt hơn, cố lên! Xông lên nào
不要摆烂!不要敷衍
Đừng tự bỏ cuộc! Đừng làm qua loa
Ad Space