💰 Finance & Investment

39 words

币安

bì ān

jinrong

Binance (sàn giao dịch tiền ảo)

币宝

bì bǎo

jinrong

BIT Point (sàn giao dịch tiền ảo)

比特儿

bǐ tè ér

jinrong

Gate.io (sàn giao dịch tiền ảo)

币管家

bì guǎn jiā

jinrong

bgj.io (sàn giao dịch tiền ảo)

比特币

bǐ tè bì

jinrong

Bitcoin

币托

bì tuō

jinrong

BitoEX (sàn giao dịch tiền ảo)

场外交易

chǎng wài jiāo yì

jinrong

Giao dịch OTC (Over-The-Counter)

代币

dài bì

jinrong

Token

达世币

dá shì bì

jinrong

Dash

房地产信托基金

fáng dì chǎn xìn tuō jī jīn

jinrong

Quỹ đầu tư bất động sản (REIT)

股票型基金

gǔ piào xíng jī jīn

jinrong

Quỹ đầu tư cổ phiếu

花呗

huā bei

jinrong

Huabei (dịch vụ tín dụng tiêu dùng)

火币

huǒ bì

jinrong

Huobi (sàn giao dịch tiền mã hóa)

火币

huǒ bì

jinrong

Huobi (sàn giao dịch tiền mã hóa)

加密货币

jiā mì huò bì

jinrong

Tiền mã hóa (=Tiền ảo)

加密货币

jīamìhuòbì

jinrong

Tiền mã hóa (=tiền ảo)

韭菜

jiǔ cài

jinrong

Mồi nhử (trong đầu tư), những người bị bóc lột (trong chủ nghĩa tư bản)

空气币

kōng qì bì

jinrong

Scam coin (đồng tiền lừa đảo)

空投

kōng tóu

jinrong

Airdrop

库币

kù bì

jinrong

KuCoin (sàn giao dịch tiền mã hóa)

莱特币

lái tè bì

jinrong

Litecoin (LTC)

蓝筹股

lán chóu gǔ

jinrong

Cổ phiếu ưu lượng (Blue chip)

量子链

liàng zǐ liàn

jinrong

Qtum (Quantum)

零币

líng bì

jinrong

Zerocoin

门罗币

mén luó bì

jinrong

Monero (XMR)

瑞波币

ruì bō bì

jinrong

Ripple (XRP)

闪崩

shǎn bēng

jinrong

Sụp đổ đột ngột

山寨币

shān zhài bì

jinrong

Altcoin

首次代币发行

shǒu cì dài bì fā xíng

jinrong

ICO (Initial Coin Offering)

软分叉

ruǎn fēn chā

jinrong

Soft fork

小蚁

xiǎo yǐ

jinrong

Neo (NEO)

虚拟货币挖矿

xū nǐ huò bì wā kuàng

jinrong

Đào (khai thác) tiền ảo

硬分叉

yìng fēn chā

jinrong

Hard fork

银行不良资产

yín háng bù liáng zī chǎn

jinrong

Nợ xấu

以太坊

yǐ tài fang

jinrong

Ethereum

以太经典

yǐ tài jīng diǎn

jinrong

Ethereum Classic

柚子

yòu zi

jinrong

EOS (hệ điều hành)

再保险

zài bǎo xiǎn

jinrong

Tái bảo hiểm, phân chia rủi ro bảo hiểm

众筹

Zhòng chóu

jinrong

Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding)

Ad Space