📂 Dialects
7 words
搁哪
gē nǎ
Ở đâu, chỗ nào
还不成吗
hái bù chéng ma
Vậy còn không được sao?
酱紫
jiàng zǐ
Như thế này, kiểu này
坑爹
kēng diē
Phản bội kỳ vọng, bị lừa, chặt chém
滂臭
pāng chòu
Hôi thối, thối kinh khủng
银
yín
Người
贼
zéi
Cực kỳ, rất, vô cùng, quá đỗi
Ad Space