📂 Insults & Provocations
8 words
2B
èr bī
①Ngu ngốc, đần độn, ngớ ngẩn ②Hội chứng Down
阿囊死给
ā náng sǐ gěi
Đi chết đi, xuống địa ngục
逗比
dòu bǐ
Thằng ngu chỉ biết trêu đùa, kẻ ngốc
给你脸了
gěi nǐ liǎn le
Cho mặt rồi, đừng có vênh váo
鸡掰
jī bāi
Thằng ngu, đồ khốn, đ*t mẹ
sb
shǎ bī
Ngốc, ngu
煞笔
shā bǐ
Ngu, ngốc
揍扁
zòu biǎn
Đấm cho bẹp dúm
Ad Space