🀄 ChineseDict
🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt
Menu

Language

🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles
Ad Space
Home / 📂 Economy & Business

📂 Economy & Business

11 words

996福报

996 fú bào

jingji

Chế độ 996 (làm việc) là phúc lộc

摆摊

bǎi tān

jingji

Mở quán lề đường / Mở cửa hàng nhỏ

动态定价

dòng tài dìng jià

jingji

Định giá động (Dynamic Pricing)

搞钱

gǎo qián

jingji

Kiếm tiền, tăng thu nhập

管理层收购

guǎn lǐ céng shōu gòu

jingji

Mua lại bởi ban quản lý (MBO)

价格波动

jià gé bō dòng

jingji

Biến động giá

共享经济

gòng xiǎng jīng jì

jingji

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

破冰价

pò bīng jià

jingji

①Giá giới hạn ②Giá dưới giá vốn

容错机制

róng cuò jī zhì

jingji

Cơ chế chịu lỗi (fault tolerance)

文化创意产业

wén huà chuàng yì chǎn yè

jingji

Ngành công nghiệp sáng tạo

消费降级

xiāo fèi jiàng jí

jingji

Hạ cấp tiêu dùng

Ad Space
Back to Home
© 2025 ChineseDict. All rights reserved.
About Privacy Contact