📂 Economy & Business
11 words
996福报
996 fú bào
Chế độ 996 (làm việc) là phúc lộc
摆摊
bǎi tān
Mở quán lề đường / Mở cửa hàng nhỏ
动态定价
dòng tài dìng jià
Định giá động (Dynamic Pricing)
搞钱
gǎo qián
Kiếm tiền, tăng thu nhập
管理层收购
guǎn lǐ céng shōu gòu
Mua lại bởi ban quản lý (MBO)
价格波动
jià gé bō dòng
Biến động giá
共享经济
gòng xiǎng jīng jì
Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)
破冰价
pò bīng jià
①Giá giới hạn ②Giá dưới giá vốn
容错机制
róng cuò jī zhì
Cơ chế chịu lỗi (fault tolerance)
文化创意产业
wén huà chuàng yì chǎn yè
Ngành công nghiệp sáng tạo
消费降级
xiāo fèi jiàng jí
Hạ cấp tiêu dùng
Ad Space