📂 Automobiles
11 words
安全气囊
ān quán qì náng
Túi khí
电磁开关
diàn cí kāi guān
Công tắc điện từ (Solenoid Switch)
发火线圈
fā huǒ xiàn quān
Cuộn đánh lửa
后备箱
hòu bèi xiāng
Cốp xe
喇叭
lǎ ba
Còi xe
连杆
lián gān
Thanh truyền (Connecting rod)
肉包铁
ròu bāo tiě
Xe hai bánh (xe máy, xe đạp điện, xe đạp)
水泵
Shuǐ bèng
Bơm nước (water pump)
损坏事故
sǔn huài shì gù
Tai nạn tài sản
原版原漆
yuán bǎn yuán qī
(Xe cũ) Không có lịch sử sửa chữa, phục hồi
原版原漆
yuán bǎn yuán qī
(Xe cũ) Không có lịch sử sửa chữa, phục hồi
Ad Space