🀄 ChineseDict
🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt
Menu

Language

🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles
Ad Space
Home / 📱 Web & Social Media

📱 Web & Social Media

14 words

表情包轰炸

biǎo qíng bāo hōng zhà

sns

Ném bom sticker

才八点

cái bā diǎn

sns

Sao kết thúc phát sóng rồi, đừng tắt stream đi

大Ⅴ

dà Ⅴ

sns

Người nổi tiếng trên mạng

打码

dǎ mǎ

sns

Che mờ, làm mờ, che phần nhạy cảm

打赏

dǎ shǎng

sns

Donate, tip, ủng hộ

点赞

diǎn zàn

sns

Nhấn like

翻墙

fān qiáng

sns

①Leo tường, trốn thoát ②Vượt tường lửa (VPN)

关注

guān zhù

sns

①Quan tâm, chú ý đặc biệt ②(SNS) Follow, đăng ký kênh (YouTube)

兰州烧饼

lán zhōu shāo bǐng

sns

Người tạo topic là đồ ngốc

手癌

shǒu ái

sns

Lỗi gõ, đánh sai

网红

wǎng hóng

sns

①Influencer, người nổi tiếng trên mạng ②Nổi tiếng trên mạng, được bàn tán trên mạng

心灵鸡汤

xīn líng jī tāng

sns

Câu nói (khích lệ tinh thần, nâng cao động lực, tăng động lực), lời nói, danh ngôn, cụm từ

直播带货

zhí bò dài huò

sns

Live commerce, bán hàng trực tiếp

坐标

zuò biāo

sns

①Tọa độ ②Địa điểm, vị trí

Ad Space
Back to Home
© 2025 ChineseDict. All rights reserved.
About Privacy Contact