📱 Web & Social Media
14 words
表情包轰炸
biǎo qíng bāo hōng zhà
Ném bom sticker
才八点
cái bā diǎn
Sao kết thúc phát sóng rồi, đừng tắt stream đi
大Ⅴ
dà Ⅴ
Người nổi tiếng trên mạng
打码
dǎ mǎ
Che mờ, làm mờ, che phần nhạy cảm
打赏
dǎ shǎng
Donate, tip, ủng hộ
点赞
diǎn zàn
Nhấn like
翻墙
fān qiáng
①Leo tường, trốn thoát ②Vượt tường lửa (VPN)
关注
guān zhù
①Quan tâm, chú ý đặc biệt ②(SNS) Follow, đăng ký kênh (YouTube)
兰州烧饼
lán zhōu shāo bǐng
Người tạo topic là đồ ngốc
手癌
shǒu ái
Lỗi gõ, đánh sai
网红
wǎng hóng
①Influencer, người nổi tiếng trên mạng ②Nổi tiếng trên mạng, được bàn tán trên mạng
心灵鸡汤
xīn líng jī tāng
Câu nói (khích lệ tinh thần, nâng cao động lực, tăng động lực), lời nói, danh ngôn, cụm từ
直播带货
zhí bò dài huò
Live commerce, bán hàng trực tiếp
坐标
zuò biāo
①Tọa độ ②Địa điểm, vị trí
Ad Space