📂 Subculture
8 words
傲娇
ào jiāo
Tsundere
厨
chú
①Bếp, đầu bếp ②Fan cuồng, otaku, người hâm mộ cuồng nhiệt
断更
duàn gèng
Ngừng cập nhật (truyện, manga, phim)
梗番
gěng fān
Truyện tranh hài, anime hài
萌萌哒
méng méng da
Moe (đáng yêu), kawaii
女友粉
nǚ yǒu fěn
Fan yêu thương thật (Riako nữ)
日不到
rì bù dào
Không thể quan hệ được
御宅族
yù zhái zú
Otaku
Ad Space