📂 Love & Marriage
11 words
爱惨了
ài cǎn le
Yêu điên cuồng, yêu chết đi được
包办婚姻
bāo bàn hūn yīn
Hôn nhân sắp đặt (trái ý bản thân)
床伴
chuáng bàn
Bạn tình, bạn giường
滚床单
gǔn chuáng dān
Quan hệ tình dục
婚变
hūn biàn
Khủng hoảng hôn nhân, rắc rối vợ chồng
离婚冷静期
lí hūn lěng jìng qī
Thời gian suy nghĩ lại trước khi ly hôn (30 ngày)
七年之痒
qī nián zhī yǎng
Khủng hoảng bảy năm
所爱隔山海,山海皆可平
suǒ ài gé shān hǎi, shān hǎi jiē kě píng
Khoảng cách tình yêu có thể vượt qua
相爱相杀
xiāng ài xiāng shā
Yêu nhau nhưng làm tổn thương lẫn nhau, tổn thương lẫn nhau vì yêu
先婚后爱
xiān hūn hòu ài
Kết hôn rồi mới nuôi dưỡng tình yêu, hôn nhân mai mối
枕边人
zhěn biān rén
Người bạn đời, vợ/chồng
Ad Space