🀄 ChineseDict
🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt
Menu

Language

🇺🇸 English 🇰🇷 한국어 🇯🇵 日本語 🇹🇭 ไทย 🇻🇳 Tiếng Việt

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles

Categories

  • 💬 Internet Slang
  • 📂 Idioms & Four-Character Phrases
  • 📂 Fashion & Beauty
  • 📂 Economy & Business
  • 💰 Finance & Investment
  • 📂 Education & School
  • 📂 Medical & Health
  • 📂 Loanwords & Transliterations
  • 📱 Web & Social Media
  • 😮 Interjections
  • 📂 Insults & Provocations
  • 📂 Love & Marriage
  • 📂 Subculture
  • 📂 LGBTQ
  • 📂 Emotions
  • 📂 Dialects
  • 📂 Travel & Abroad
  • 📂 Housing & Interior
  • 📂 Psychology & Mind
  • 📂 Religion & Philosophy
  • 📂 Auspicious Words
  • 🏛️ Politics
  • 📂 Cuisine
  • 📂 Desserts
  • 📂 Sports
  • 📂 Soccer
  • 📂 Golf
  • 📂 Technology
  • 📂 Automobiles
Ad Space
Home / 📂 Love & Marriage

📂 Love & Marriage

11 words

爱惨了

ài cǎn le

nannv

Yêu điên cuồng, yêu chết đi được

包办婚姻

bāo bàn hūn yīn

nannv

Hôn nhân sắp đặt (trái ý bản thân)

床伴

chuáng bàn

nannv

Bạn tình, bạn giường

滚床单

gǔn chuáng dān

nannv

Quan hệ tình dục

婚变

hūn biàn

nannv

Khủng hoảng hôn nhân, rắc rối vợ chồng

离婚冷静期

lí hūn lěng jìng qī

nannv

Thời gian suy nghĩ lại trước khi ly hôn (30 ngày)

七年之痒

qī nián zhī yǎng

nannv

Khủng hoảng bảy năm

所爱隔山海,山海皆可平

suǒ ài gé shān hǎi, shān hǎi jiē kě píng

nannv

Khoảng cách tình yêu có thể vượt qua

相爱相杀

xiāng ài xiāng shā

nannv

Yêu nhau nhưng làm tổn thương lẫn nhau, tổn thương lẫn nhau vì yêu

先婚后爱

xiān hūn hòu ài

nannv

Kết hôn rồi mới nuôi dưỡng tình yêu, hôn nhân mai mối

枕边人

zhěn biān rén

nannv

Người bạn đời, vợ/chồng

Ad Space
Back to Home
© 2025 ChineseDict. All rights reserved.
About Privacy Contact