白切黑
💬 netbái qiē hēi
Ad Space
Meaning
Bên ngoài tốt nhưng thực ra nham hiểm
Examples
表面上纯良,实际上傲娇白切黑
我以为你是个白切黑实际上只是个白切白
一个白切黑一个黑切黑一个黑切白
Ad Space
bái qiē hēi
Bên ngoài tốt nhưng thực ra nham hiểm
表面上纯良,实际上傲娇白切黑
我以为你是个白切黑实际上只是个白切白
一个白切黑一个黑切黑一个黑切白