包办婚姻
📂 nannvbāo bàn hūn yīn
Ad Space
Meaning
Hôn nhân sắp đặt (trái ý bản thân)
Examples
下周估计能到家,希望我的包办婚姻能成功
和包办婚姻的老婆在一起一年了
我现在需要一场包办婚姻,自由恋爱已经谈够了
Ad Space
bāo bàn hūn yīn
Hôn nhân sắp đặt (trái ý bản thân)
下周估计能到家,希望我的包办婚姻能成功
和包办婚姻的老婆在一起一年了
我现在需要一场包办婚姻,自由恋爱已经谈够了