交代
💬 netjiāodài
Ad Space
Meaning
Dặn dò, giao phó, báo cáo
Examples
他交代了你什麼?
Anh ấy đã dặn bạn điều gì?
你,不打算給我一個交代 嗎?
Bạn không định báo cáo cho tôi một tiếng à?
Ad Space
jiāodài
Dặn dò, giao phó, báo cáo
他交代了你什麼?
Anh ấy đã dặn bạn điều gì?
你,不打算給我一個交代 嗎?
Bạn không định báo cáo cho tôi một tiếng à?