打小報告
📂 chengyudǎ xiǎobàogào
Ad Space
Meaning
Báo cáo lén, mách lẻo, chỉ điểm, báo mật
Examples
要不要考慮向她打小報告 ?
Có nên báo mật với cô ấy không?
Ad Space
dǎ xiǎobàogào
Báo cáo lén, mách lẻo, chỉ điểm, báo mật
要不要考慮向她打小報告 ?
Có nên báo mật với cô ấy không?