營養午餐
📂 chengyuyíngyǎng wǔcān
Ad Space
Meaning
Bữa trưa dinh dưỡng, cơm trưa trường học
Examples
你最懷念哪一道營養午餐菜色?
Bạn nhớ món ăn trưa trường học nào nhất?
Ad Space
yíngyǎng wǔcān
Bữa trưa dinh dưỡng, cơm trưa trường học
你最懷念哪一道營養午餐菜色?
Bạn nhớ món ăn trưa trường học nào nhất?