接送小孩
📂 chengyujiēsòng xiǎohái
Ad Space
Meaning
Đưa đón con
Examples
上課時間無法配合父母上班,那這樣我要怎麼接小孩?
Giờ học không phù hợp với giờ đi làm của bố mẹ, vậy tôi đón con như thế nào?
Ad Space
jiēsòng xiǎohái
Đưa đón con
上課時間無法配合父母上班,那這樣我要怎麼接小孩?
Giờ học không phù hợp với giờ đi làm của bố mẹ, vậy tôi đón con như thế nào?