就業輔導
📂 chengyuJiùyè fǔdǎo
Ad Space
Meaning
Tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ nghề nghiệp
Examples
績優運動選手之就業輔導措施如下:
Biện pháp hỗ trợ nghề nghiệp cho vận động viên xuất sắc như sau:
彰化縣市的就業輔導中心在哪?
Trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp huyện thành Chương Hóa ở đâu?
Ad Space