爆表
💬 netbào biǎo
Ad Space
Meaning
Vượt quá thang đo
Examples
顏值爆表! (和訳:イケメンすぎる!
Ngoại hình vượt quá thang đo!
端午節開心吃粽,小心熱量爆表、血糖飆高!
Ăn bánh ú vui vẻ ngày Tết Đoan Ngọ, cẩn thận lượng calo vượt quá thang đo và đường huyết tăng cao!
Ad Space
bào biǎo
Vượt quá thang đo
顏值爆表! (和訳:イケメンすぎる!
Ngoại hình vượt quá thang đo!
端午節開心吃粽,小心熱量爆表、血糖飆高!
Ăn bánh ú vui vẻ ngày Tết Đoan Ngọ, cẩn thận lượng calo vượt quá thang đo và đường huyết tăng cao!