插嘴
💬 netchā zuǐ
Ad Space
Meaning
Ngắt lời, xen vào
Examples
你也不要隨便插嘴,打斷別人的話頭好嗎?
Đừng tuỳ tiện ngắt lời và cắt ngang người ta được không?
Ad Space
chā zuǐ
Ngắt lời, xen vào
你也不要隨便插嘴,打斷別人的話頭好嗎?
Đừng tuỳ tiện ngắt lời và cắt ngang người ta được không?