開心果
💬 netkāixīnguǒ
Ad Space
Meaning
Người tạo không khí vui vẻ
Examples
她很貼心,她是大家的開心果!
Cô ấy rất chu đáo, là người tạo không khí vui vẻ của mọi người!
你是我的開心果!
Bạn là ánh nắng của tôi!
Ad Space
kāixīnguǒ
Người tạo không khí vui vẻ
她很貼心,她是大家的開心果!
Cô ấy rất chu đáo, là người tạo không khí vui vẻ của mọi người!
你是我的開心果!
Bạn là ánh nắng của tôi!