回馬槍
💬 nethuímǎqiāng
Ad Space
Meaning
Đâm lén sau lưng, quay súng tấn công đồng đội, phản pháo gắt
Examples
哪有這種回馬槍?
Có kiểu tấn công như này đâu?
Ad Space
huímǎqiāng
Đâm lén sau lưng, quay súng tấn công đồng đội, phản pháo gắt
哪有這種回馬槍?
Có kiểu tấn công như này đâu?