丟人現眼
📂 chengyudiūrén xiànyǎn
Ad Space
Meaning
Xấu hổ, mất mặt, nhục nhã
Examples
你別給我丟人現眼!
Đừng làm tôi mất mặt!
有沒有一點禮貌和教養?丟人現眼 !
Có chút lễ phép và giáo dục không? Xấu hổ quá!
你還在大家面前丟人現眼,簡直是個大笨蛋!
Bạn còn xấu hổ trước mặt mọi người, đúng là đần độn!
他酒醉時常常胡言亂語,實在是丟人現眼!
Anh ấy say rượu thường nói bậy, thực sự là nhục nhã!
Ad Space