交友邀請
📂 chengyujiāoyǒu yāoqǐng
Ad Space
Meaning
Lời mời kết bạn
Examples
收到這樣的「交友邀請」,千萬不要接受!
Nếu nhận được "lời mời kết bạn" như thế này, tuyệt đối đừng chấp nhận!
Ad Space
jiāoyǒu yāoqǐng
Lời mời kết bạn
收到這樣的「交友邀請」,千萬不要接受!
Nếu nhận được "lời mời kết bạn" như thế này, tuyệt đối đừng chấp nhận!