宅經濟/宅商機
💬 netzhái jīngjì/zhái shāngjī
Ad Space
Meaning
Kinh tế ở nhà / Cơ hội kinh doanh ở nhà
Examples
台灣超商密度已經很高,但外送業者看準「宅商機」
Mật độ siêu thị Đài Loan đã rất cao, nhưng các nhà giao hàng nhắm vào "cơ hội kinh doanh ở nhà".
Ad Space
zhái jīngjì/zhái shāngjī
Kinh tế ở nhà / Cơ hội kinh doanh ở nhà
台灣超商密度已經很高,但外送業者看準「宅商機」
Mật độ siêu thị Đài Loan đã rất cao, nhưng các nhà giao hàng nhắm vào "cơ hội kinh doanh ở nhà".