割捨
💬 netgē shě
Ad Space
Meaning
Xả bỏ, từ bỏ
Examples
許多國民黨朋友對中國大陸有難以割捨的情感
Nhiều bạn bè Quốc dân đảng có tình cảm khó từ bỏ với Trung Quốc đại lục.
Ad Space
gē shě
Xả bỏ, từ bỏ
許多國民黨朋友對中國大陸有難以割捨的情感
Nhiều bạn bè Quốc dân đảng có tình cảm khó từ bỏ với Trung Quốc đại lục.