中暑
💬 netzhòngshǔ
Ad Space
Meaning
Say nắng, sốc nhiệt
Examples
你是不是中暑了?
Bạn bị say nắng à?
孩子發燒了,是中暑嗎?
Con bị sốt, có phải say nắng không?
Ad Space
zhòngshǔ
Say nắng, sốc nhiệt
你是不是中暑了?
Bạn bị say nắng à?
孩子發燒了,是中暑嗎?
Con bị sốt, có phải say nắng không?