熱死
💬 netrèsǐ
Ad Space
Meaning
Nóng chết được
Examples
真的熱死了!
Thực sự nóng chết được!
太陽太大,熱死了!
Mặt trời quá to, nóng chết được!
期待下雨 !高雄快熱死了 !
Mong trời mưa! Cao Hùng nóng chết được rồi!
Ad Space
rèsǐ
Nóng chết được
真的熱死了!
Thực sự nóng chết được!
太陽太大,熱死了!
Mặt trời quá to, nóng chết được!
期待下雨 !高雄快熱死了 !
Mong trời mưa! Cao Hùng nóng chết được rồi!