做棋子
💬 netzuò qízǐ
Ad Space
Meaning
Làm quân cờ, bị lợi dụng
Examples
我不要再做他的棋子!
Tôi không muốn làm quân cờ của anh ấy nữa!
我不願做棋子耶!
Tôi không muốn làm quân cờ!
Ad Space
zuò qízǐ
Làm quân cờ, bị lợi dụng
我不要再做他的棋子!
Tôi không muốn làm quân cờ của anh ấy nữa!
我不願做棋子耶!
Tôi không muốn làm quân cờ!