見外
💬 netjiànwài
Ad Space
Meaning
Khách sáo, xa cách
Examples
大家都是朋友,別見外!
Mọi người đều là bạn, đừng khách sáo!
這些禮貌用語,如果總是掛在嘴邊太見外了!
Những từ lịch sự này, nếu luôn treo trên môi thì quá xa cách!
Ad Space
jiànwài
Khách sáo, xa cách
大家都是朋友,別見外!
Mọi người đều là bạn, đừng khách sáo!
這些禮貌用語,如果總是掛在嘴邊太見外了!
Những từ lịch sự này, nếu luôn treo trên môi thì quá xa cách!