划算
💬 netgǎo bu hǎo
Ad Space
Meaning
Có lợi, hợp lý, đáng giá
Examples
真划算!
Thật hời!
整套購買更划算 !
Mua cả bộ sẽ hời hơn!
從美國送禮回家,該怎麼寄才划算?
Gửi quà từ Mỹ về nhà, nên gửi thế nào cho có lợi?
這次我去吃商業午餐,發現超划算!
Lần này tôi đi ăn bữa trưa công việc, phát hiện siêu hời!
Ad Space