放鴿子
💬 netfàng gēzǐ
Ad Space
Meaning
Thả chim bồ câu, bỏ bom, hủy hẹn vào phút chót
Examples
你既然知道他之前有愛放人家鴿子的習慣了,為什麼還要約他出來呢?
Biết rõ anh ta có thói quen thích bỏ bom người khác, sao còn hẹn anh ta ra ngoài?
Ad Space
fàng gēzǐ
Thả chim bồ câu, bỏ bom, hủy hẹn vào phút chót
你既然知道他之前有愛放人家鴿子的習慣了,為什麼還要約他出來呢?
Biết rõ anh ta có thói quen thích bỏ bom người khác, sao còn hẹn anh ta ra ngoài?