傻眼
💬 netshǎyǎn
Ad Space
Meaning
Ngỡ ngàng, sững sờ, ngớ người
Examples
最近有一個私訊讓我覺得傻眼
Gần đây có một tin nhắn khiến tôi ngỡ ngàng.
我買3台,就壞了2台,真的很傻眼 !
Mua 3 cái, hỏng đến 2 cái, thật sự ngỡ ngàng!
Ad Space
shǎyǎn
Ngỡ ngàng, sững sờ, ngớ người
最近有一個私訊讓我覺得傻眼
Gần đây có một tin nhắn khiến tôi ngỡ ngàng.
我買3台,就壞了2台,真的很傻眼 !
Mua 3 cái, hỏng đến 2 cái, thật sự ngỡ ngàng!