誇張
💬 netkuāzhāng
Ad Space
Meaning
Quá đáng, cường điệu, quá lố
Examples
婆媳間難免發生摩擦,但這種態度實在太誇張了!
Giữa mẹ chồng nàng dâu không tránh khỏi xích mích, nhưng thái độ này thật sự quá đáng!
Ad Space
kuāzhāng
Quá đáng, cường điệu, quá lố
婆媳間難免發生摩擦,但這種態度實在太誇張了!
Giữa mẹ chồng nàng dâu không tránh khỏi xích mích, nhưng thái độ này thật sự quá đáng!