大方

💬 net

dàfāng

Ad Space

Meaning

Hào phóng, rộng rãi

Examples

台灣景氣似乎正在復甦,老闆加薪也變大方了!

Kinh tế Đài Loan có vẻ đang phục hồi, sếp tăng lương cũng hào phóng hơn!

他談及自己的念書過程,他大方分享經驗、祕訣了!

Anh ấy nói về quá trình học của mình, rộng rãi chia sẻ kinh nghiệm, bí quyết!

家電最低6折起,贈品大方送!

Đồ điện tử giảm tối thiểu 40%, quà tặng hào phóng!

Ad Space