滴
💬 netdī
Ad Space
Meaning
Của (tương đương 的)
Examples
我滴妈呀
Ôi mẹ ơi
真滴吗
Thật sao?
真滴假滴
Thật hay giả vậy?
我认为是滴
Tôi nghĩ là đúng vậy
対滴,明天的
Đúng rồi, ngày mai
早安,我滴宝宝
Chào buổi sáng, em yêu
Ad Space
dī
Của (tương đương 的)
我滴妈呀
Ôi mẹ ơi
真滴吗
Thật sao?
真滴假滴
Thật hay giả vậy?
我认为是滴
Tôi nghĩ là đúng vậy
対滴,明天的
Đúng rồi, ngày mai
早安,我滴宝宝
Chào buổi sáng, em yêu