房地产信托基金

💰 jinrong

fáng dì chǎn xìn tuō jī jīn

Ad Space

Meaning

Quỹ đầu tư bất động sản (REIT)

Examples

我准备配置一点房地产信托基金

Tôi dự định đầu tư một chút vào REIT

房地产信托基金收益比较稳定

REIT có lợi nhuận tương đối ổn định

他通过房地产信托基金分散风险

Anh ấy đa dạng hóa rủi ro thông qua REIT

Ad Space