翻墙
📱 snsfān qiáng
Ad Space
Meaning
①Leo tường, trốn thoát ②Vượt tường lửa (VPN)
Examples
两男子偷偷翻墙离开封控小区
Hai người đàn ông lén lút leo tường rời khỏi khu dân cư bị phong tỏa
通过VPN翻墙访问油管
Truy cập YouTube bằng cách vượt tường lửa qua VPN
关于翻墙服务,违法浏览境外网站
Về dịch vụ vượt tường lửa, truy cập bất hợp pháp các trang web nước ngoài
Ad Space