废柴

💬 net

fèi chái

Ad Space

Meaning

Người vô dụng, kẻ thất bại

Examples

最近感觉自己好废柴啊

Gần đây cảm thấy mình thật vô dụng

11点起床吃外卖,废柴生活

Dậy lúc 11 giờ ăn đồ giao hàng, cuộc sống của kẻ thất bại

没找到工作的废柴在床上休息

Kẻ vô dụng không tìm được việc nằm nghỉ trên giường

有时候真的会觉得自己是个废柴

Đôi khi thực sự cảm thấy mình là kẻ vô dụng

Ad Space