赶脚
💬 netgǎn jiǎo
Ad Space
Meaning
Cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
Examples
最近赶脚咋样?
Gần đây cảm thấy thế nào?
到底啥赶脚呀
Cuối cùng là cảm giác gì vậy?
有一阵心绪不宁的赶脚
Có cảm giác tâm trạng bất an
Ad Space
gǎn jiǎo
Cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
最近赶脚咋样?
Gần đây cảm thấy thế nào?
到底啥赶脚呀
Cuối cùng là cảm giác gì vậy?
有一阵心绪不宁的赶脚
Có cảm giác tâm trạng bất an