给跪了

💬 net

gěi guì le

Ad Space

Meaning

Phục sát đất, kính phục, khâm phục

Examples

消防员整齐划一,给跪了

Lính cứu hỏa có kỷ luật nghiêm ngặt, phục sát đất

这技术真心给跪了

Kỹ thuật này thực sự đáng kính phục

这价格给跪了,性价比好高哦

Giá này thật đáng khâm phục, tỷ lệ giá/chất lượng cao quá

卧槽,帅得我给跪了

Trời ơi, đẹp trai đến mức tôi phải khâm phục

你还是太全面了,我给跪了

Bạn vẫn giỏi toàn diện quá, tôi khâm phục

Ad Space