给你脸了
📂 magěi nǐ liǎn le
Ad Space
Meaning
Cho mặt rồi, đừng có vênh váo
Examples
沙币好似,给你脸了
Ngu như heo, đừng có vênh váo
真他妈给你脸了,你算什么东西
Thật sự cho mặt rồi, mày là thứ gì
已读不回,我真是给你脸了
Đã đọc không hồi âm, tao thật sự cho mày mặt quá
Ad Space
gěi nǐ liǎn le
Cho mặt rồi, đừng có vênh váo
沙币好似,给你脸了
Ngu như heo, đừng có vênh váo
真他妈给你脸了,你算什么东西
Thật sự cho mặt rồi, mày là thứ gì
已读不回,我真是给你脸了
Đã đọc không hồi âm, tao thật sự cho mày mặt quá