官瑕

💬 net

guān xiá

Ad Space

Meaning

Lỗi ban đầu (hàng mới chưa sử dụng nhưng có khả năng có vết xước hoặc bẩn từ đầu)

Examples

全新未拆盒,不包官瑕,售出不退不换

Hàng mới chưa mở hộp, không chấp nhận khiếu nại lỗi ban đầu, không đổi trả

默认官瑕,不接受到手刀,完美主义者别来

Mặc định lỗi ban đầu, không chấp nhận mặc cả, người cầu toàn đừng đến

全新仅拆,不包运输瑕,官瑕,售出后不退不换

Hàng mới chỉ mở, không chấp nhận khiếu nại (lỗi vận chuyển, lỗi ban đầu), không đổi trả

Ad Space