滚床单
📂 nannvgǔn chuáng dān
Ad Space
Meaning
Quan hệ tình dục
Examples
滚完床单之后就开始谈话
Sau khi quan hệ tình dục thì bắt đầu nói chuyện
好想跟她滚床单
Muốn quan hệ tình dục với cô ấy quá
女生同意和男生去旅行就是同意和他滚床单吗?
Con gái đồng ý đi du lịch với con trai là đồng ý quan hệ tình dục với anh ta à?
Ad Space