股票型基金
💰 jinronggǔ piào xíng jī jīn
Ad Space
Meaning
Quỹ đầu tư cổ phiếu
Examples
我买了一只股票型基金
Tôi đã mua một quỹ đầu tư cổ phiếu
股票型基金波动较大
Quỹ đầu tư cổ phiếu biến động khá lớn
长期持有股票型基金更合适
Nắm giữ dài hạn quỹ đầu tư cổ phiếu phù hợp hơn
Ad Space
gǔ piào xíng jī jīn
Quỹ đầu tư cổ phiếu
我买了一只股票型基金
Tôi đã mua một quỹ đầu tư cổ phiếu
股票型基金波动较大
Quỹ đầu tư cổ phiếu biến động khá lớn
长期持有股票型基金更合适
Nắm giữ dài hạn quỹ đầu tư cổ phiếu phù hợp hơn