好康
💬 nethǎo kāng
Ad Space
Meaning
①Tốt, hạnh phúc ②Khuyến nghị, tiết kiệm
Examples
这么好康
Tuyệt vời quá
穿西装的好康
Mặc vest rất hợp
这对cp太好康了
Cặp đôi này thật hạnh phúc
新买的耳机好康
Tai nghe mới mua tốt lắm
这本杂志赠品太好康
Quà tặng kèm của tạp chí này siêu tiết kiệm
Ad Space