后知后觉
📂 chengyuhòu zhī hòu jué
Ad Space
Meaning
Nhận ra sau, hiểu sau
Examples
出来才后知后觉书包都没带
Ra ngoài rồi mới nhận ra là không mang cặp
父母的爱,我现在才后知后觉
Tình yêu của cha mẹ, giờ tôi mới nhận ra
别后知后觉,高考落榜才去后悔
Đừng nhận ra muộn màng, trượt đại học rồi mới hối hận
Ad Space