花呗

💰 jinrong

huā bei

Ad Space

Meaning

Huabei (dịch vụ tín dụng tiêu dùng)

Examples

短信提醒我本月花呗已还多少未还多少

SMS nhắc nhở tôi tháng này Huabei đã trả bao nhiêu chưa trả bao nhiêu

花呗和信用卡要无力偿还了

Huabei và thẻ tín dụng sắp không có khả năng trả

透支消费捆绑了现代年轻人,以前是月光族,现在是花呗族

Chi tiêu vượt quá khả năng trói buộc giới trẻ hiện đại, trước đây là thế hệ tiêu hết lương, giờ là thế hệ Huabei

Ad Space