慌不择路
📂 chengyuhuāng bù zé lù
Ad Space
Meaning
Hoảng loạn không biết làm gì, hoảng sợ quá mức
Examples
醉驾司机遇盘查,慌不择路冲进绿化带
Tài xế say rượu gặp kiểm tra, hoảng loạn lao vào đai cây xanh
地震突然来袭,别慌不择路
Động đất đột ngột đến, đừng hoảng loạn không biết làm gì
流浪小猫被孩子们追的无处可躲慌不择路跑到小区的外边
Mèo hoang bị trẻ con đuổi không nơi trốn, hoảng loạn chạy ra ngoài khu dân cư
Ad Space