火币
💰 jinronghuǒ bì
Ad Space
Meaning
Huobi (sàn giao dịch tiền mã hóa)
Examples
我在火币交易比特币
Tôi giao dịch Bitcoin trên Huobi
火币的手续费调整了
Phí của Huobi đã thay đổi
火币上线了新币
Huobi đã niêm yết đồng tiền mới
Ad Space
huǒ bì
Huobi (sàn giao dịch tiền mã hóa)
我在火币交易比特币
Tôi giao dịch Bitcoin trên Huobi
火币的手续费调整了
Phí của Huobi đã thay đổi
火币上线了新币
Huobi đã niêm yết đồng tiền mới