搅屎棍

💬 net

jiǎo shǐ gùn

Ad Space

Meaning

Kẻ gây rối, người gây phiền phức

Examples

这帮小孩儿太能闹腾了,一群搅屎棍

Lũ trẻ này ồn ào quá, một đám kẻ gây rối

领导休假半个月,搅屎棍不在之后工作效率up

Sếp nghỉ nửa tháng, khi kẻ gây phiền phức không có thì hiệu suất công việc tăng lên

家暴的爸,抑郁症的妈,搅屎棍的弟弟,不想回家

Bố bạo lực gia đình, mẹ bị trầm cảm, em trai là kẻ gây rối, không muốn về nhà

Ad Space