Home / 💬 net / 鸡冻 鸡冻 💬 net jī dòng Ad Space Meaning Xúc động, hào hứng, phấn khích Examples 帅气酷盖!好鸡冻啊啊啊 重磅好消息,我很鸡冻 要冷静要冷静!怎么办还是很鸡冻 Ad Space Back to Home View Category